Số báo danh kỳ thi học sinh giỏi giải toán trên máy tính cầm tay năm học 2018-2019
| STT |
TenTruong |
HocSinhID |
Ho |
Ten |
Lop |
SBD |
PhongThi |
| 1 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0T1 |
Cao Vọng |
An |
912 |
Toan 01 |
1 |
| 2 |
THPT Mùa Xuân |
A8307E |
Đặng Quốc |
Ân |
9,1 |
Toan 02 |
1 |
| 3 |
THCS Đống Đa |
A810IB |
Nguyễn Bảo |
Ân |
9A2 |
Toan 03 |
1 |
| 4 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0G4 |
Trần Ngô Gia |
Ân |
9/1 |
Toan 04 |
1 |
| 5 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
A7V0R2 |
Nguyễn Vũ Quế |
Anh |
9/1 |
Toan 05 |
1 |
| 6 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0OU |
Hoàng Dương Gia |
Bảo |
9/9 |
Toan 06 |
1 |
| 7 |
THCS Cù Chính Lan |
A880D1 |
Nguyễn Duy |
Bảo |
9A1 |
Toan 07 |
1 |
| 8 |
THCS Đống Đa |
A810M0 |
Trần Tường Ngọc |
Bảo |
9A3 |
Toan 08 |
1 |
| 9 |
THCS Cù Chính Lan |
A880FV |
Trần Diệu Thảo |
Chi |
9A4 |
Toan 09 |
1 |
| 10 |
THCS Lê Văn Tám |
A7Y1DQ |
Lê |
Dũng |
9/10 |
Toan 10 |
1 |
| 11 |
THCS Lê Văn Tám |
A7Y1EH |
Võ Nguyên Thùy |
Dương |
9/10 |
Toan 11 |
1 |
| 12 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
A7V0SJ |
Bùi Thị Đức |
Hiền |
9/2 |
Toan 12 |
1 |
| 13 |
THCS Lê Văn Tám |
A7Y1EA |
Trần Mạnh |
Hiếu |
9/10 |
Toan 13 |
1 |
| 14 |
THCS Bình Lợi Trung |
A7X03A |
Lê Văn |
Hiệu |
9A3 |
Toan 14 |
1 |
| 15 |
THPT Mùa Xuân |
A83089 |
Chu Thị Quỳnh |
Hoa |
9,3 |
Toan 15 |
1 |
| 16 |
THCS Rạng Đông |
A7W0C4 |
Phạm Thị Hồng |
Hoa |
91 |
Toan 16 |
1 |
| 17 |
THCS Trương Công Định |
A8406L |
Văn Thị Kim |
Hoa |
9A2 |
Toan 17 |
1 |
| 18 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
A7V0RC |
Lê Hoàng |
Huy |
9/1 |
Toan 18 |
1 |
| 19 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0L9 |
Nguyễn Lê Gia |
Hy |
9/4 |
Toan 19 |
1 |
| 20 |
THCS Đống Đa |
A810IL |
Trịnh Lê Minh |
Kha |
9A2 |
Toan 20 |
1 |
| 21 |
THCS Trương Công Định |
A8405S |
Huỳnh Tấn |
Khoa |
9A9 |
Toan 21 |
1 |
| 22 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
A7V0RD |
Nguyễn Anh |
Khoa |
9/1 |
Toan 22 |
1 |
| 23 |
THCS Lê Văn Tám |
A7Y1CT |
Nguyễn Ngọc Minh |
Khuê |
9/8 |
Toan 23 |
1 |
| 24 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0KE |
Văn Bá Đức |
Kiên |
9/5 |
Toan 24 |
1 |
| 25 |
THCS Rạng Đông |
A7W0C7 |
Đỗ Thanh |
Liêm |
91 |
Toan 25 |
1 |
| 26 |
THPT Mùa Xuân |
A830BF |
Đặng Trần Nhật |
Linh |
9,3 |
Toan 26 |
1 |
| 27 |
THCS Rạng Đông |
A7W0C8 |
Trần Lê Gia |
Linh |
91 |
Toan 27 |
1 |
| 28 |
THCS Lê Văn Tám |
A7Y1DW |
Nguyễn Phương |
Mai |
9/10 |
Toan 28 |
1 |
| 29 |
THPT Mùa Xuân |
A830BA |
Lê Cao Đăng |
Minh |
9,1 |
Toan 29 |
1 |
| 30 |
THCS Bình Lợi Trung |
A7X01F |
Nguyễn Như |
Nghĩa |
9A2 |
Toan 30 |
1 |
| 31 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
A7V124 |
Lã Minh |
Nhật |
9/11 |
Toan 31 |
1 |
| 32 |
THCS Đống Đa |
A810HP |
Mai Trần Phúc |
Nhật |
9A1 |
Toan 32 |
1 |
| 33 |
THCS Trương Công Định |
A84050 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Nhi |
9A1 |
Toan 33 |
1 |
| 34 |
THPT Mùa Xuân |
A8307N |
Phạm Hiền |
Nhi |
9,1 |
Toan 34 |
1 |
| 35 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0TS |
Dương Thị Quỳnh |
Như |
912 |
Toan 35 |
1 |
| 36 |
THCS Cửu Long |
A8000L |
Lê Nguyễn Thiên |
Phúc |
9A1 |
Toan 36 |
1 |
| 37 |
THCS Lê Văn Tám |
A7Y1DU |
Nguyễn Chính |
Quân |
9/10 |
Toan 37 |
1 |
| 38 |
THCS Đống Đa |
A810J0 |
Nguyễn Đình Minh |
Quân |
9A2 |
Toan 38 |
1 |
| 39 |
THCS Đống Đa |
A810J4 |
Phan Trí |
Sơn |
9A2 |
Toan 39 |
1 |
| 40 |
THPT Mùa Xuân |
A8307S |
Lưu Thanh |
Thảo |
9,1 |
Toan 40 |
1 |
| 41 |
THCS Rạng Đông |
A7W0CR |
Lê Hoàng |
Thịnh |
91 |
Toan 41 |
1 |
| 42 |
THCS Lê Văn Tám |
A7Y1DZ |
Nguyễn Trần Minh |
Thư |
9/10 |
Toan 42 |
1 |
| 43 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0GH |
Trần Quốc |
Thuần |
9/1 |
Toan 43 |
1 |
| 44 |
THCS Rạng Đông |
A7W0CT |
Lê Lâm |
Thuận |
91 |
Toan 44 |
1 |
| 45 |
THCS Rạng Đông |
A7W0CV |
Liêu Ngọc Mộng |
Thường |
91 |
Toan 45 |
1 |
| 46 |
THCS Trương Công Định |
A84074 |
Trần Thanh |
Trang |
9A2 |
Toan 46 |
1 |
| 47 |
THPT Mùa Xuân |
A8308I |
Nguyễn Hữu |
Trí |
9,3 |
Toan 47 |
1 |
| 48 |
THCS Hà Huy Tập |
A7U0JO |
Lương Trần Minh |
Trọng |
9/4 |
Toan 48 |
1 |
| 49 |
THCS Trương Công Định |
A8407V |
Đoàn Hoàng |
Trung |
9A1 |
Toan 49 |
1 |
| 50 |
THCS Trương Công Định |
A8407Y |
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyền |
9A1 |
Toan 50 |
1 |
| 51 |
THCS Cửu Long |
A80011 |
Trần Quốc |
Vinh |
9A1 |
Toan 51 |
1 |
| 52 |
THCS Trương Công Định |
A8407N |
Văn Thị Kim |
Xuân |
9A9 |
Toan 52 |
1 |
| 53 |
THCS Điện Biên |
|
Nguyễn Đặng Minh |
Luôn |
9A1 |
Toan 53 |
1 |
| 54 |
THCS Điện Biên |
|
Nguyễn Thành |
Long |
9A1 |
Toan 54 |
1 |
| 55 |
THCS Điện Biên |
|
Phạm Huỳnh Gia |
Bảo |
9A3 |
Toan 55 |
1 |
| 56 |
THCS Lam Sơn |
|
Nguyễn Đăng |
Khoa |
9A9 |
Toan 56 |
1 |
| 57 |
THCS Lam Sơn |
|
Dương Quang |
Lộc |
9A9 |
Toan 57 |
1 |