| DANH SÁCH HỌC SINH ĐĂNG KÝ THI KHÉO TAY KỸ THUẬT 2018-2019 |
|
|
|
|
|
|
|
| SBD |
Môn Thi |
Phòng thi |
Tên Trường |
Họ |
Tên |
Lop |
| 01 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Lê Văn Tám |
Ninh Ngọc Thảo |
Châu |
7/8 |
| 02 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Đống Đa |
Nguyễn Phúc Quỳnh |
Giang |
7A1 |
| 03 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Trương Công Định |
Nguyễn Thị Khả |
Hân |
6A3 |
| 04 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Cù Chính Lan |
Nguyễn Nguyên |
Lộc |
6A3 |
| 05 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Rạng Đông |
Hoàng Hồng |
Nguyên |
71 |
| 06 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Hà Huy Tập |
Cao Khánh |
Nhi |
7/13 |
| 07 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Bình Lợi Trung |
Nguyễn Mai |
Phương |
7A1 |
| 08 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Bình Quới Tây |
Nguyễn Minh |
Tâm |
7a1 |
| 09 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Phú Mỹ |
Trần Lê Khả |
Tú |
7A2 |
| 10 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Thanh Đa |
Chì Ngọc Khả |
Tú |
6A2 |
| 11 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Điện Biên |
Lê Thị Ngọc |
Trâm |
6A2 |
| 12 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Lam Sơn |
Trần Minh |
Trân |
8/8 |
| 13 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Nguyễn Phạm Gia |
An |
6/2 |
| 14 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Lê Hồ Trúc |
Lam |
6/2 |
| 15 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Nguyễn Hữu Anh |
Thư |
6/2 |
| 16 |
Cắm hoa |
1 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Ngân |
6/2 |
| 17 |
Kết hạt |
2 |
THCS Cù Chính Lan |
Trần Tú |
Anh |
9A3 |
| 18 |
Kết hạt |
2 |
THCS Rạng Đông |
Trần Hoài Vân |
Anh |
91 |
| 19 |
Kết hạt |
2 |
THCS Thanh Đa |
Đặng Ngọc Quỳnh |
Giang |
9A3 |
| 20 |
Kết hạt |
2 |
THCS Bình Quới Tây |
Nguyễn Lê Thiên |
Kim |
6a3 |
| 21 |
Kết hạt |
2 |
THCS Điện Biên |
TRẦN BÙI BẢO |
NGỌC |
8A4 |
| 22 |
Kết hạt |
2 |
THCS Cửu Long |
NGUYỄN TUYẾT |
NHƯ |
8A1 |
| 23 |
Kết hạt |
2 |
THCS Lam Sơn |
Trần Vũ Khánh |
Tâm |
9/8 |
| 24 |
Kết hạt |
2 |
THCS Hà Huy Tập |
Phạm Nguyễn Mai |
Thư |
9/8 |
| 25 |
Kết hạt |
2 |
THCS Phú Mỹ |
Đặng Thị Nhã |
Thy |
8A10 |
| 26 |
Kết hạt |
2 |
THCS Trương Công Định |
Lê Thị Hoàng |
Trang |
9A6 |
| 27 |
Kết hạt |
2 |
THCS Bình Lợi Trung |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Vy |
9A8 |
| 28 |
Kết hạt |
2 |
THCS Cửu Long |
NGUYỄN NGỌC KHÁNH |
VY |
8A2 |
| 29 |
Kết hạt |
2 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Lê Hà Thiên |
Ngân |
8/11 |
| 30 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Bình Quới Tây |
Nguyễn Trang Như |
Bình |
7a3 |
| 31 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Cù Chính Lan |
Trần Diệu Thảo |
Chi |
9A4 |
| 32 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Trương Công Định |
Nguyễn Thị Ngọc |
Diễm |
8A7 |
| 33 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Rạng Đông |
Trần Nữ Hương |
Duyên |
91 |
| 34 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Lê Văn Tám |
Võ Trung |
Kiên |
8/4 |
| 35 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Đống Đa |
Đặng Đông |
Nghi |
8A1 |
| 36 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Phú Mỹ |
Nguyễn Nữ Như |
Ngọc |
9A9 |
| 37 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Bình Lợi Trung |
Võ Thanh |
Nguyên |
8A1 |
| 38 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Lam Sơn |
Phạm Nguyễn Việt |
Trinh |
9/8 |
| 39 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Hà Huy Tập |
Nguyễn Thị |
Enly |
8/12 |
| 40 |
Làm hoa, làm búp bê |
3 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Huỳnh Quang |
Vinh |
8/13 |
| 41 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Thanh Đa |
Đào Ngọc Mỹ |
Anh |
9A3 |
| 42 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Trương Công Định |
Trần Thị Loan |
Anh |
8A1 |
| 43 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Đống Đa |
Nguyễn Ngọc |
Diễm |
8A3 |
| 44 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Bình Quới Tây |
Võ Ngọc Kim |
Duyên |
9a1 |
| 45 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Rạng Đông |
Phạm Thị Hồng |
Hoa |
91 |
| 46 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Lam Sơn |
Bùi Trần Khánh |
Linh |
8/5 |
| 47 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Cù Chính Lan |
Lê Hoàng Ý |
Loan |
9A2 |
| 48 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Lê Văn Tám |
Vũ Lê Bảo |
Ngọc |
9/5 |
| 49 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Phú Mỹ |
Trương Bảo |
Ngọc |
8A4 |
| 50 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Bình Lợi Trung |
Trần Phương |
Nhi |
9A6 |
| 51 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Hà Huy Tập |
Ngô Hoàn |
Phúc |
9/8 |
| 52 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Cửu Long |
Phạm Ngọc Thanh |
Trúc |
9A1 |
| 53 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Điện Biên |
NGUYỄN NGỌC YẾN |
VY |
8A2 |
| 54 |
Nấu ăn |
4 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Lê Minh |
Nhật |
8/1 |
| 55 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Phú Mỹ |
Hà Mỹ |
Lan |
8A5 |
| 56 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Điện Biên |
TRẦN VŨ TRÚC |
LINH |
8A4 |
| 57 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Rạng Đông |
Nguyễn Vũ Thuỳ |
Linh |
91 |
| 58 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Lê Văn Tám |
Trần Ngọc Diễm |
My |
7/5 |
| 59 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Lam Sơn |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
8/5 |
| 60 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Bình Lợi Trung |
Nguyễn Hoàng Khánh |
Như |
8A1 |
| 61 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Bình Quới Tây |
Trần Anh |
Thuận |
7a1 |
| 62 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Cửu Long |
Huỳnh Thị Thanh |
Thuý |
9A4 |
| 63 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Trương Công Định |
Nguyễn Nhã |
Thy |
8A1 |
| 64 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Hà Huy Tập |
Trần Hoàng Thanh |
Trúc |
9/4 |
| 65 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Cù Chính Lan |
Đỗ Phương |
Uyên |
9A2 |
| 66 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Đống Đa |
Nguyễn Thanh |
Vy |
8A2 |
| 67 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Thanh Đa |
Trần Huỳnh Khánh |
Vy |
8A1 |
| 68 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Bùi Nguyễn Kim |
Thanh |
8/13 |
| 69 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Võ Ngọc Minh |
Châu |
8/12 |
| 70 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Cao Diễm |
Ngọc |
8/12 |
| 71 |
Thiết kế - trang trí thiệp |
5 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Nguyễn Thành |
Vinh |
8/8 |
| 72 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Trương Công Định |
Tô Ngọc Quỳnh |
Anh |
8A5 |
| 73 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Hà Huy Tập |
Phạm Kim |
Chi |
8/1 |
| 74 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Cửu Long |
VÕ THỊ NGỌC |
HỒNG |
8A1 |
| 75 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Phú Mỹ |
Nguyễn Phương Bảo |
Khanh |
8A9 |
| 76 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Đống Đa |
Phan Ngọc |
Khánh |
8A5 |
| 77 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Thanh Đa |
Huỳnh Lê Xuân |
Khánh |
8A3 |
| 78 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Điện Biên |
NGUYỄN NGỌC GIA |
LINH |
8A2 |
| 79 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Cù Chính Lan |
Lê Thị Thảo |
My |
9A2 |
| 80 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Bình Quới Tây |
Võ Nguyễn Bích |
Ngân |
7a1 |
| 81 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Lam Sơn |
Nguyễn Thị Quý |
Nhi |
9/4 |
| 82 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Bình Lợi Trung |
Dương Minh |
Thi |
8A2 |
| 83 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Lê Văn Tám |
Nguyễn Trần Minh |
Thư |
9/10 |
| 84 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Rạng Đông |
Liêu Ngọc Mộng |
Thường |
9/1 |
| 85 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Trần Phương |
Nghi |
8/9 |
| 86 |
Thiết kế hộp gói quà |
6 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Đinh Lê Thục |
Nguyên |
8/9 |
| 87 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Đống Đa |
Ngô Thanh Quyền |
Anh |
8A4 |
| 88 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Cù Chính Lan |
Kiên Gia Bảo |
Duy |
8A3 |
| 89 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Điện Biên |
Nguyễn Trần Hoàng |
Giang |
8A1 |
| 90 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Phú Mỹ |
Nguyễn Minh |
Hiền |
8A9 |
| 91 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Hà Huy Tập |
Nguyễn Trọng |
Hiếu |
8/14 |
| 92 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Lam Sơn |
Nguyễn Mạnh |
Huy |
8/9 |
| 93 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Trương Công Định |
Lý Vũ Quốc |
Huy |
8A1 |
| 94 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Đống Đa |
Nguyễn Trần Hải |
Linh |
8A4 |
| 95 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Cù Chính Lan |
Nguyễn Nhật |
Minh |
8A3 |
| 96 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Trương Công Định |
Trần Ngô Quang |
Minh |
8A1 |
| 97 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Điện Biên |
Trương Thị Kim |
Ngân |
8A1 |
| 98 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Rạng Đông |
Đỗ Dương Anh |
Nghĩa |
81 |
| 99 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Lê Văn Tám |
Nguyễn Đặng Minh |
Nhật |
8/8 |
| 100 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Hà Huy Tập |
Nguyễn Phan Hoàng |
Phú |
8/14 |
| 101 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Phú Mỹ |
Phạm Nguyễn Anh |
Tài |
8A10 |
| 102 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Lê Văn Tám |
Nguyễn Trường Trí |
Tâm |
8/9 |
| 103 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Rạng Đông |
Nguyễn Tất |
Thành |
81 |
| 104 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Bình Quới Tây |
Nguyễn Minh |
Thuận |
8a2 |
| 105 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Bình Lợi Trung |
Hoàng Nguyễn Anh |
Thư |
8A1 |
| 106 |
Crocodile ICT |
7 |
THCS Bình Lợi Trung |
Nguyễn Minh |
Trí |
8A1 |
| 107 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Hà Huy Tập |
Bùi Hoàng Tuyết |
Anh |
8/1 |
| 108 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Thanh Đa |
Văn Đức |
Ân |
8A6 |
| 109 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Bình Lợi Trung |
Nguyễn Duy Thiên |
Bảo |
8A2 |
| 110 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Lam Sơn |
Lê Đình Trung |
Dũng |
9/1 |
| 111 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Rạng Đông |
Lê Đoàn Minh |
Đức |
81 |
| 112 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Phú Mỹ |
Nguyễn Gia |
Hân |
8A1 |
| 113 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Lam Sơn |
Vũ Thị Phương |
Hiền |
9/7 |
| 114 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Lê Văn Tám |
Nguyễn Ngọc Ánh |
Hồng |
8/4 |
| 115 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Bình Quới Tây |
Điêu Thành |
Khang |
8a2 |
| 116 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Trương Công Định |
Đặng Vĩnh |
Khang |
8A1 |
| 117 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Phú Mỹ |
Lê Thanh Trà |
My |
8A9 |
| 118 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Điện Biên |
LÊ GIANG PHƯƠNG |
NAM |
8A3 |
| 119 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Bình Lợi Trung |
Hoàng Khôi |
Nguyên |
8A2 |
| 120 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Hà Huy Tập |
Bùi Ngọc Cẩm |
Phương |
8/1 |
| 121 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Cù Chính Lan |
Đỗ Minh |
Quân |
8A1 |
| 122 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Lê Văn Tám |
Nguyễn Minh |
Quân |
8/4 |
| 123 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Trương Công Định |
Trần Dĩnh |
Tường |
8A1 |
| 124 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Cù Chính Lan |
Phạm Nguyễn Liên |
Thi |
8A1 |
| 125 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Thanh Đa |
Lê Hưng |
Thiện |
8A6 |
| 126 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Điện Biên |
TRẦN PHƯƠNG |
VIÊN |
8A3 |
| 127 |
Crocodile Physics |
8 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
Đồng Nguyễn Khánh |
Duy |
8A2 |