DANH SÁCH HỌC SINH ĐĂNG KÝ HỘI THI LỚN LÊN CÙNG SÁCH CẤP QUẬN 2018
| STT |
Hoc Sinh ID |
Ho |
Ten |
Lop |
Ten Truong |
| 1 |
A7U1CL |
Phạm Phúc Diễm |
Anh |
6/3 |
THCS Hà Huy Tập |
| 2 |
A7Y19J |
Nguyễn Ngọc |
Diệp |
9/6 |
THCS Lê Văn Tám |
| 3 |
A8701K |
Phú Nguyễn Hoàng |
Dung |
6A4 |
THCS Điện Biên |
| 4 |
A7U1JZ |
Trần Đặng |
Dũng |
6/3 |
THCS Hà Huy Tập |
| 5 |
A7W0C1 |
Trần Nữ Hương |
Duyên |
91 |
THCS Rạng Đông |
| 6 |
A7Y0DR |
Phùng Nguyễn Ánh |
Dương |
6/11 |
THCS Lê Văn Tám |
| 7 |
A7U0OZ |
Trần Tiến |
Đạt |
9/9 |
THCS Hà Huy Tập |
| 8 |
A7X0HM |
Lê Đức Hải |
Đăng |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 9 |
A7U096 |
Vũ Võ Châu |
Giang |
8/9 |
THCS Hà Huy Tập |
| 10 |
A88029 |
Tăn Mỹ |
Hiền |
7A1 |
THCS Cù Chính Lan |
| 11 |
A7Y0RN |
Nguyễn Ngọc Ánh |
Hồng |
8/4 |
THCS Lê Văn Tám |
| 12 |
A7U0K5 |
Nguyễn Gia |
Huy |
9/5 |
THCS Hà Huy Tập |
| 13 |
A840HL |
Ngô Tuyết |
Hương |
7A1 |
THCS Trương Công Định |
| 14 |
A7Z1BO |
Nguyễn Huỳnh Thiên |
Kim |
6A11 |
THCS Phú Mỹ |
| 15 |
A7U1K4 |
Nguyễn Anh |
Khang |
6/3 |
THCS Hà Huy Tập |
| 16 |
A7X0IY |
Võ Nguyên |
Khang |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 17 |
A7U1BU |
Bồ Nguyễn Cúc |
Lam |
6/1 |
THCS Hà Huy Tập |
| 18 |
A890F2 |
Nguyễn Phan Bảo |
Lam |
9a1 |
THCS Bình Quới Tây |
| 19 |
A7X0J4 |
Vũ Thanh |
Lâm |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 20 |
A830BI |
Chu Phương |
Linh |
6.1 |
THPT Mùa Xuân |
| 21 |
A7U0YL |
Nguyễn Phạm Thùy |
Linh |
7/4 |
THCS Hà Huy Tập |
| 22 |
A87033 |
Nguyễn Hoàng |
Mai |
7A2 |
THCS Điện Biên |
| 23 |
A8807K |
Huỳnh Ngọc Xuân |
Mai |
8A1 |
THCS Cù Chính Lan |
| 24 |
A7U0YP |
Trịnh Châu Lập |
Minh |
7/4 |
THCS Hà Huy Tập |
| 25 |
A8303Z |
Nguyễn Trà |
My |
7.1 |
THPT Mùa Xuân |
| 26 |
A7X02C |
Nguyễn Kim Khánh |
My |
9A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 27 |
A890G2 |
Lê Bình Phương |
Ngân |
9a2 |
THCS Bình Quới Tây |
| 28 |
A83072 |
Chu Tú |
Nghi |
8.3 |
THPT Mùa Xuân |
| 29 |
A840HQ |
Lê Gia |
Nghi |
7A1 |
THCS Trương Công Định |
| 30 |
A7V0SU |
Lê Vũ Gia |
Nghi |
9/2 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
| 31 |
A7X01F |
Nguyễn Như |
Nghĩa |
9A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 32 |
A7Z1BY |
Lê Dương Bảo |
Ngọc |
6A11 |
THCS Phú Mỹ |
| 33 |
A7Z0CK |
Lê Hoàng Bảo |
Ngọc |
8A10 |
THCS Phú Mỹ |
| 34 |
A8307N |
Phạm Hiền |
Nhi |
9.1 |
THPT Mùa Xuân |
| 35 |
A7U1J0 |
Trần Lê Thiên |
Nhi |
6/1 |
THCS Hà Huy Tập |
| 36 |
A870GB |
VŨ NGỌC UYÊN |
NHI |
9A2 |
THCS Điện Biên |
| 37 |
A870E4 |
Lưu Hoàng |
Phụng |
9A3 |
THCS Điện Biên |
| 38 |
A830C0 |
Chu Uyên |
Phương |
8.2 |
THPT Mùa Xuân |
| 39 |
A7X0ML |
Trần Phạm Kỳ |
Quang |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 40 |
A7X0RF |
Trần Ngọc Diễm |
Quỳnh |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 41 |
A7Z0XR |
Nguyễn Như |
Tiết |
9A9 |
THCS Phú Mỹ |
| 42 |
A8703P |
Huỳnh Khả |
Thanh |
7A2 |
THCS Điện Biên |
| 43 |
A7W0CR |
Lê Hoàng |
Thịnh |
91 |
THCS Rạng Đông |
| 44 |
A7Z19A |
Lê Lâm Anh |
Thư |
6A8 |
THCS Phú Mỹ |
| 45 |
A7X0JG |
Cao Ngọc Minh |
Thư |
7A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 46 |
A870FF |
NGUYỄN NGÔ NGỌC ANH |
THƯ |
9A1 |
THCS Điện Biên |
| 47 |
A8407R |
Lê Nguyễn Thu |
Trang |
9A1 |
THCS Trương Công Định |
| 48 |
A7Z0XT |
Vũ Thanh |
Trang |
9A9 |
THCS Phú Mỹ |
| 49 |
A830AY |
Lê Thị Bích |
Trâm |
7.3 |
THPT Mùa Xuân |
| 50 |
A7X01U |
Nguyễn Lĩnh |
Tri |
9A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 51 |
A7W05H |
Ngô Thanh |
Trúc |
75 |
THCS Rạng Đông |
| 52 |
A7X02W |
Nguyễn Công Thành |
Trung |
9A2 |
THCS Bình Lợi Trung |
| 53 |
A7U0GK |
Phạm Minh |
Uyên |
9/1 |
THCS Hà Huy Tập |
| 54 |
A890GI |
Quách Ngọc Phương |
Uyên |
9a2 |
THCS Bình Quới Tây |
| 55 |
A7U0PQ |
Vũ Trần Phương |
Vy |
9/9 |
THCS Hà Huy Tập |
| 56 |
A84083 |
Nguyễn Đoàn Tường |
Vy |
9A1 |
THCS Trương Công Định |
| 57 |
A84085 |
Nguyễn Tường |
Vy |
9A1 |
THCS Trương Công Định |